tầng nền
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Ngôn ngữ học) Lớp nền: "tầng nền" chỉ lớp ngôn ngữ hoặc yếu tố ngôn ngữ tồn tại trước, làm cơ sở cho một ngôn ngữ khác phát triển hoặc thay thế lên trên. Đây là khái niệm dùng để mô tả ảnh hưởng của ngôn ngữ bản địa lên ngôn ngữ du nhập.
- Lớp dưới, nền tảng: "tầng nền" cũng được dùng rộng rãi để chỉ lớp vật chất hoặc tầng lớp cơ bản bên dưới, làm nền móng cho các tầng khác phía trên (ví dụ: trong địa chất, kiến trúc, xã hội học).
Ví dụ sử dụng
Ngôn ngữ học:
- Tiếng Việt có một tầng nền là tiếng Môn-Khmer cổ. (Tiếng Việt chịu ảnh hưởng từ lớp ngôn ngữ Môn-Khmer tồn tại trước đó.)
- Các từ vựng về nông nghiệp thường thuộc tầng nền của ngôn ngữ. (Những từ cơ bản nhất, lâu đời nhất thường nằm ở lớp nền ngôn ngữ.)
Địa chất/Kiến trúc:
- Tầng nền của ngôi nhà được xây bằng bê tông cốt thép. (Lớp móng bên dưới chịu lực cho toàn bộ công trình.)
- Các nhà khoa học nghiên cứu tầng nền đá gốc để hiểu lịch sử địa chất. (Lớp đá cứng dưới cùng của vỏ trái đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tầng nền văn hóa": lớp văn hóa bản địa, truyền thống làm nền tảng cho văn hóa hiện đại.
- Văn hóa dân gian là tầng nền văn hóa của dân tộc. (Các giá trị văn hóa cổ truyền là cơ sở cho văn hóa hiện tại.)
- "tầng nền kinh tế": cơ sở hạ tầng kinh tế, các ngành sản xuất cơ bản.
- Nông nghiệp là tầng nền kinh tế của nhiều nước đang phát triển. (Nông nghiệp là nền tảng kinh tế vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Nền (danh từ): mặt bằng, cơ sở, nền tảng.
- Nền nhà được lát gạch hoa. (Mặt sàn của ngôi nhà.)
- Tầng lớp (danh từ): cấp bậc, lớp người trong xã hội.
- Tầng lớp trí thức đóng vai trò quan trọng. (Nhóm người có học vấn cao.)
- Lớp nền (danh từ): đồng nghĩa với "tầng nền" trong ngữ cảnh ngôn ngữ học hoặc địa chất.
Từ đồng nghĩa
- Substrat (từ mượn tiếng Pháp): lớp nền ngôn ngữ.
- Cơ tầng: tầng dưới, lớp làm nền móng.
- Nền móng: phần cơ bản, làm cơ sở cho sự phát triển.
Thành ngữ liên quan
- Tầng nền vững chắc: nền tảng kiên cố, không dễ lung lay.
- Gia đình là tầng nền vững chắc cho sự phát triển của con người. (Gia đình là nền tảng bền vững cho mỗi cá nhân.)